Bùn ao đắp lên bờ
Direct English translation
Pond mud is heaped up onto the bank.
Equivalent English version
Robbing Peter to pay Paul
Giải thích tiếng Việt
Chỉ việc lấy ngay vật liệu, nguồn lực có sẵn từ chính nơi đó để bồi đắp, phục vụ lại cho nó, nên không coi là hao tổn thêm. Biến thể này nhấn vào hình ảnh bùn trong ao được vét lên để đắp bờ ao, gợi cách xoay xở bằng cái sẵn có.
English explanation
Refers to using resources taken from the very same place to reinforce or serve it, so there is no real extra loss or expense. This variant specifically evokes dredging mud from a pond to build up its bank, emphasizing self-sustaining use of what is already there.